tiễn biệt

Học thuật
Thân thiện
tiễn biệt

Người nhà đứng ở sân bay tiễn biệt cô ấy lên máy bay.

Định nghĩa
  1. Động từ (id.):
    • Tiễn đưa người đi xa: Hành động đi cùng, đưa tiễn một người sắp đi xa (thường một chuyến đi dài hoặc vĩnh viễn) nói lời chia tay, tạm biệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình bạn ra sân bay để tiễn biệt anh ấy lên đường du học.
    • Buổi lễ tiễn biệt vị lão thành cách mạng được tổ chức trang trọng đầy xúc động.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lễ tiễn biệt": Một buổi lễ, nghi thức được tổ chức để chính thức đưa tiễn chia tay ai đó, thường mang tính trang trọng.

    • Lễ tiễn biệt nguyên Chủ tịch nước được cử hành theo nghi thức quốc tang.
  • "Bài thơ tiễn biệt": Tác phẩm thơ viết về hoặc dùng trong cảnh chia ly, đưa tiễn.

    • "Tiễn biệt" của Quang Dũng một bài thơ nổi tiếng về đề tài chia ly.
Biến thể từ gần giống
  • Tiễn đưa (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động đưa đi, hộ tống một đoạn đường.
  • Tống biệt (động từ): Từ , cũng có nghĩađưa tiễn người đi xa.
  • Tạm biệt (động từ/thán từ): Nói lời chia tay, thường dùng trong các cuộc chia tay ngắn hạn, ít trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Đưa tiễn: Đưa ai đó ra đi.
  • Chia tay: Nói lời tạm biệt khi rời xa nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với danh từ như đã nêuphần trên)

Thành ngữ liên quan
  • "Tiễn biệt cửa sinh": Một cách nói ẩn dụ, chỉ sự tiễn đưa người đã khuất (vào cõi vĩnh hằng).
    • Buổi lễ như một lời tiễn biệt cửa sinh đầy thành kính.
tiễn biệt

Người nhà đứng ở sân bay tiễn biệt cô ấy lên máy bay.

  1. đg. (id.). Tiễn đưa người đi xa.